Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

十几个月 (shíjǐgèyuè)

shíjǐgèyuè

Hán Việt
thập kỉ cá nguyệt

Nghĩa

  1. khoảng mười tháng
  2. mười tháng hoặc lâu hơn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ