Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
十
分
位
数
十分位数 (Shífēnwèishù)
Shífēnwèishù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thập phân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
十
shí
số mười; mười; hoàn toàn
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
位
wèi
vị trí; chỗ; nơi; địa vị; chức vị
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn