Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
半
熟
练
半熟练 (bànshúliàn)
bànshúliàn
Hán Việt
bán thục luyện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bán lành nghề
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
半
bàn
một nửa; rưỡi; giữa; trung gian
熟
shú
chín; chín (thức ăn)
练
liàn
lụa (màu trắng); ươm tơ