协会协会 (xiéhuì)xiéhuìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việthiệp hộiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hiệp hội; hội liên hiệp; liên đoàn