协调 (xiétiáo)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- hiệp điều
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- nhịp nhàng; hài hoà; cân đối, cân bằng; ăn nhau; hiệp điều; cân đối; ăn nhịp
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.