Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卑污 (bēiwū)

bēiwū

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
ty ô

Nghĩa

  1. đáng khinh; thấp hèn; hèn hạ; bẩn thỉu; ti tiện (tính cách xấu xa bỉ ổi; lòng dạ bẩn thỉu); ti tiện
  2. hư hèn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ