Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

单一 (dānyī)

dānyī

Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
đơn nhất

Nghĩa

  1. một loại; đơn nhất; duy nhất; đơn độc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 单一