Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

南部 (nánbù)

nánbù

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
nam bộ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nam bộ; vùng phía nam; miền nam

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 南部