Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卡垫 (kǎdiàn)

kǎdiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ca điếm

Nghĩa

  1. (Tây Tạng) thảm
  2. chiếu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ