Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
卡
塔
尔
卡塔尔 (kǎtǎ'ěr)
kǎtǎ'ěr
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ca tháp nhĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ca-ta; Qatar
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
卡
kǎ
kẹt; mắc; hóc; vướng; mắc kẹt; trạm (kiểm soát, thu thuế)
塔
tǎ
tháp (kiến trúc của Phật giáo, có nhiều kiểu nhiều loại, thường có từ năm tầng đến mười ba tầng không đều nhau, đỉnh rấ…
尔
ěr
anh; mày; như thế; như vậy