Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卡片 (kǎpiàn)

kǎpiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ca phiến

Nghĩa

  1. tấm; miếng; phên; cạc; các; phích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 卡片