Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
卡
片
机
卡片机 (Kǎpiànjī)
Kǎpiànjī
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Máy thẻ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
卡
kǎ
kẹt; mắc; hóc; vướng; mắc kẹt; trạm (kiểm soát, thu thuế)
片
piān
tấm; bức, miếng, mảnh; tấm hình; tấm ảnh
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ