Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卫星城 (wèixīngchéng)

wèixīngchéng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
vệ tinh thành

Nghĩa

  1. thị trấn "vệ tinh"
  2. thành phố rìa
  3. ngoại ô

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ