印度教徒印度教徒 (yìndùjiàotú)yìndùjiàotúTừ loạiDanh từ chỉ vị tríHán Việtấn độ giáo đồLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Người theo đạo Hindu2tuân thủ Ấn Độ giáo