Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
印
度
河
印度河 (yìndùhé)
yìndùhé
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ấn độ hà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sông indus
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
印
yìn
con dấu; dấu; vết
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)
河
hé
sông; sông ngòi; hệ Ngân Hà