Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

危地马拉 (wēidìmǎlā)

wēidìmǎlā

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
nguy địa mã lạp

Nghĩa

  1. Goa-tê-ma-la; Guatemala (viết tắt là Guat)
  2. Goa-tê-ma-la; Guatemala (thủ đô Goa-tê-ma-la, cũng viết là Guatemala City)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 危地马拉