Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卵子 (luǎnzi)

luǎnzi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
noãn tử

Nghĩa

  1. tinh hoàn; dịch hoàn; túi tinh; bộ phận sinh dục nam
  2. noãn tử

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ