Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
压
缩
器
压缩器 (yāsuōqì)
yāsuōqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
áp súc khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy nén
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
压
yā
ép; đè (thường chỉ ép từ trên xuống); đằn; yểm; dồn; nén (cho ổn định; cho yên tĩnh)
缩
suō
co; rút lại; rụt lại; co lại
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan