Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

压马路 (yāmǎlù)

yāmǎlù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
áp mã lộ

Nghĩa

  1. vừa đi dạo vừa tâm tình; tản bộ; dạo bộ; dạo phố

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ