Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
去
国
外
去国外 (qùguówài)
qùguówài
Hán Việt
khứ quốc ngoại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi nước ngoài
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
去
qù
đi (sử dụng để thể hiện ý định đi đến một nơi nào đó); loại trừ; gạt bỏ (khiến cho không còn nữa)
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
外
wài
ngoài; ở ngoài; bên ngoài; khác (ngoài chỗ mình ở)