Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

去国外 (qùguówài)

qùguówài

Hán Việt
khứ quốc ngoại

Nghĩa

  1. đi nước ngoài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ