Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

县政府 (xiànzhèngfǔ)

xiànzhèngfǔ

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
huyện chính phủ

Nghĩa

  1. quản lý quận
  2. chính quyền khu vực quận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ