Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

参加 (cānjiā)

cānjiā

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tham gia
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tham gia; gia nhập; tham dự; dự (gia nhập một tổ chức hoặc tham gia hoạt động nào đó); nhập cuộc; vào; xía
  2. đề xuất; đưa ra; cho; góp (ý kiến)
  3. dự cuộc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 参加