Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

参加者 (cānjiāzhě)

cānjiāzhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tham gia giả

Nghĩa

  1. người tham gia
  2. thành phần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ