Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

参考椭球体 (cānkǎo tuǒ qiútǐ)

cānkǎo tuǒ qiútǐ

Hán Việt
tham khảo thoả cầu thể

Nghĩa

  1. tham chiếu ellipsoid (trắc địa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ