参薯参薯 (cānshǔ)cānshǔTừ loạiDanh từ, Động từHán Việttham thựLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Dioscorea alata (Kinampay hay khoai mỡ tím thơm, một loại cây ăn củ ngọt)2cây củ cái