Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

参薯 (cānshǔ)

cānshǔ

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tham thự

Nghĩa

  1. Dioscorea alata (Kinampay hay khoai mỡ tím thơm, một loại cây ăn củ ngọt)
  2. cây củ cái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ