Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

参议员 (cānyìyuán)

cānyìyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tham nghị viên

Nghĩa

  1. thượng nghị sĩ
  2. thượng nghị viên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ