Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

参谋 (cānmóu)

cānmóu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
tham mưu

Nghĩa

  1. ban tham mưu
  2. cố vấn; tư vấn; góp ý
  3. quân sư; người cố vấn; người góp ý; người tư vấn; tham mưu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 参谋