参谋 (cānmóu)
- Từ loại
- Danh từ, 名
- Hán Việt
- tham mưu
Nghĩa
- ban tham mưu
- cố vấn; tư vấn; góp ý
- quân sư; người cố vấn; người góp ý; người tư vấn; tham mưu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.