Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
参
赛
者
参赛者 (cānsàizhě)
cānsàizhě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tham tái giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thí sinh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
参
cān
tham gia; gia nhập; dự vào; dự; vào; tòng; tham; tham khảo; xem thêm
赛
sài
thi đấu; thắng; hơn; sánh với
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…