及时 (jíshí)
- Từ loại
- Tính từ, Phó từ, Động từ
- Hán Việt
- cập thì
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- đúng lúc; kịp thời; kịp lúc; đúng thời vụ; kịp giờ; cập thời
- lập tức; ngay; kịp thời
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.