Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

友好关系 (yǒuhǎoguānxì)

yǒuhǎoguānxì

Hán Việt
hữu hảo quan hệ

Nghĩa

  1. mối quan hệ tốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ