Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
友
好
关
系
友好关系 (yǒuhǎoguānxì)
yǒuhǎoguānxì
Hán Việt
hữu hảo quan hệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mối quan hệ tốt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
友
yǒu
bạn bè; bằng hữu; bạn; thân cận; thân nhau; gần gũi
好
hǎo
tốt; lành; hay; đẹp; ngon; tốt; hoà hợp; hoà thuận
关
guān
đóng; đóng lại; khép; đóng kín; tắt (máy móc, trang thiết bị...)
系
xì
hệ thống; hệ; khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)