Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

友谊峰 (yǒuyìfēng)

yǒuyìfēng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
hữu nghị phong

Nghĩa

  1. núi Friendship, đỉnh cao nhất của dãy núi Altai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ