Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

双方 (shuāngfāng)

shuāngfāng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
song phương
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. song phương; hai bên; đôi bên; lưỡng diện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 双方