Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
反
人
类
反人类 (fǎnrénlèi)
fǎnrénlèi
Hán Việt
phản nhân loại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vô nhân đạo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
反
fǎn
ngược; trái; chuyển; đổi; trở; lật (đối với mặt đối lập)
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
类
lèi
chủng loại; loại; thứ; tương tự; giống như
Từ có chứa 反人类
反人类罪
fǎnrénlèizuì
phản nhân loại tội
tội ác chống lại loài người