Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反人类 (fǎnrénlèi)

fǎnrénlèi

Hán Việt
phản nhân loại

Nghĩa

  1. vô nhân đạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 反人类