Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反叛 (fǎnpàn)

fǎnpàn

Từ loại
Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
phản bạn

Nghĩa

  1. chống lại; làm trái
  2. phản bạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 反叛