Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反坦克 (fǎntǎnkè)

fǎntǎnkè

Từ loại
Tính từ, Phó từ
Hán Việt
phản thản khắc

Nghĩa

  1. chống tăng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ