反对票反对票 (fǎnduìpiào)fǎnduìpiàoTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtphản đối phiếuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phiếu chống; sự bỏ phiếu chống; bỏ phiếu chống