Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反射面 (fǎnshèmiàn)

fǎnshèmiàn

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phản xạ diện

Nghĩa

  1. bề mặt phản chiếu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ