反悔反悔 (fǎnhuǐ)fǎnhuǐTừ loạiĐộng từHán Việtphản hốiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nuốt lời hứa; nuốt lời; không giữ lời hứa; thất hứa2giở quẻ