Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

誓不反悔 (shìbùfǎnhuǐ)

shìbùfǎnhuǐ

Hán Việt
thệ bất phản hối

Nghĩa

  1. thề không thất hứa với ai đó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ