Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反电子 (fǎndiànzǐ)

fǎndiànzǐ

Hán Việt
phản điện tử

Nghĩa

  1. còn được gọi là 正电子
  2. hạt dương Tử

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ