Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反粒子 (fǎnlìzǐ)

fǎnlìzǐ

Hán Việt
phản lạp tử

Nghĩa

  1. phản hạt (vật lý)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ