Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
反
粒
子
反粒子 (fǎnlìzǐ)
fǎnlìzǐ
Hán Việt
phản lạp tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phản hạt (vật lý)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
反
fǎn
ngược; trái; chuyển; đổi; trở; lật (đối với mặt đối lập)
粒
Lì
hạt; hạt; viên
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người