Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反馈 (fǎnkuì)

fǎnkuì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phản quỹ

Nghĩa

  1. phản hồi; đưa trở lại (một phần năng lượng trong mạch ra của máy phóng đại quay lại mạch vào để tăng mạch hoặc giảm hiệu ứng tín hiệu đưa vào) (điện)
  2. hiệu ứng ngược
  3. phản hồi (tin tức, phản ứng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 反馈