Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
发
胀
发胀 (fāzhàng)
fāzhàng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phát trướng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nở; phình to
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
发
fā
phát, giao, gửi đi; giao; phát; bắn, phát
胀
zhàng
nở ra; căng ra; trương; đầy; trướng; sình (trong thân thể bị dồn nén, gây cảm giác khó chịu); trướng lên; trương
Từ có chứa 发胀
头脑发胀
tóunǎofāzhàng
đầu não phát trướng
kiêu ngạo; (nghĩa bóng) sưng húp