Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

受伤 (shòushāng)

shòushāng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
thụ thương
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bị thương; thụ thương; tổn thương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 受伤