Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

叛乱 (pànluàn)

pànluàn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bạn loạn

Nghĩa

  1. phiến loạn; nổi loạn; khởi nghịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 叛乱