口径 (kǒujìng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- khẩu kính
Nghĩa
- đường kính; cỡ (tròn); độ mở
- qui cách yêu cầu; tính năng yêu cầu; đặc điểm kỹ thuật; chi tiết kỹ thuật; quy cách yêu cầu
- cách xử lý; cách giải quyết vấn đề; cách nhìn nhận vấn đề
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.