Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

口臭 (kǒuchòu)

kǒuchòu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khẩu xú

Nghĩa

  1. miệng thối; miệng hôi; mồm hôi; chứng thối mồm; hơi thở thối; chứng hôi miệng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ