口臭口臭 (kǒuchòu)kǒuchòuTừ loạiDanh từHán Việtkhẩu xúLưu vào ghi chú mớiNghĩa1miệng thối; miệng hôi; mồm hôi; chứng thối mồm; hơi thở thối; chứng hôi miệng