Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

口袋 (kǒudài)

kǒudài

Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng
Hán Việt
khẩu đại

Nghĩa

  1. túi áo; túi quần; túi
  2. bao; bao da; bao vải
  3. bọc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 口袋