口袋口袋 (kǒudài)kǒudàiTừ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượngHán Việtkhẩu đạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1túi áo; túi quần; túi2bao; bao da; bao vải3bọc