Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
另
有
另有 (lìngyǒu)
lìngyǒu
Hán Việt
lánh hữu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để có một số khác (lý do, v.v.)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
另
lìng
ngoài; khác
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
Từ có chứa 另有
另有企图
lìngyǒuqìtú
lánh hữu xí đồ
có một cái rìu để mài (thành ngữ)
除另有约定
chú lìng yǒu yuēdìng
trừ lánh hữu ước định
trừ khi có thoả thuận khác