Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

另有 (lìngyǒu)

lìngyǒu

Hán Việt
lánh hữu

Nghĩa

  1. để có một số khác (lý do, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 另有