Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

除另有约定 (chú lìng yǒu yuēdìng)

chú lìng yǒu yuēdìng

Hán Việt
trừ lánh hữu ước định

Nghĩa

  1. trừ khi có thoả thuận khác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ